phân trụ

phân trụ

Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy cấu trúc của phân trụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Phân trụ một cấu trúc giải phẫu bên trong thân hoặc rễ cây, chỉ một dẫn (gồm mạch gỗ mạch rây) riêng lẻ, cùng với mềm bao quanh , tạo thành một đơn vị dẫn truyền nhỏ hơn so với trụ dẫn tổng thể. Nói cách khác, phân trụ một "tiểu trụ" dẫn truyền trong hệ thống mạch của thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thân cây Một mầm, các phân trụ được sắp xếp rải rác. (Trong thân cây thuộc nhóm Một mầm, các tiểu trụ dẫn truyền nằm phân tán, không theo vòng tròn.)
    • Mỗi phân trụ đều cấu trúc gồm mạch gỗ mạch rây riêng. (Mỗi đơn vị dẫn truyền nhỏ đều chứa cả mạch gỗ mạch rây, giúp vận chuyển nước chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống phân trụ": tổng thể các phân trụ trong một cơ quan thực vật, quyết định cách bố trí dẫn.

    • Hệ thống phân trụthân cây họ Lúa thường phức tạp hơn so với cây Hạt kín khác. (Cách sắp xếp các tiểu trụ dẫn truyền trong thân cây lúa đặc điểm riêng biệt, khác với nhiều loại cây khác.)
  • "phân trụ kép": trường hợp một phân trụ hai mạch dẫn nằm song song.

    • Một số loài cây phân trụ kép, giúp tăng cường khả năng dẫn truyền. (Cấu trúc tiểu trụ với hai mạch dẫn giúp cây vận chuyển nước chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ dẫn (danh từ): tổng thể các dẫn trong thân hoặc rễ cây, bao gồm nhiều phân trụ.

    • Trụ dẫn của cây Hai mầm thường dạng hình trụ liên tục. (Hệ thống dẫn của cây thuộc nhóm Hai mầm tạo thành một vòng tròn khép kín.)
  • mạch (danh từ): một gồm mạch gỗ mạch rây, thành phần chính của phân trụ.

    • mạch đơn vị cơ bản cấu tạo nên phân trụ. (Mỗi mạch riêng lẻ, kết hợp với mềm, tạo thành một phân trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Méristèle (thuật ngữ gốc Pháp, dùng trong thực vật học): đồng nghĩa với "phân trụ", chỉ một dẫn riêng biệt.
    • Thuật ngữ "méristèle" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học cổ điển. (Từ này xuất hiện trong các nghiên cứu về giải phẫu thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phân trụ" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "phân trụ"